�IỂM CỦA
TH� SINH HẠT THUẬN NGHĨA
Kỳ thi gi�o lý cấp Gi�o phận n�m
2009
|
Tt |
T�n |
Lớp |
Cha, Mẹ |
Gi�o xứ |
�iểm |
|
1 |
T�r�xa
Nguyễn Thị Hạ |
CB2 |
Giuse Nguyễn H�n |
Song Ngọc |
49.75 |
|
2 |
Maria Trần Thị Ph��ng |
KT3 |
Giuse Trần H��ng |
Thuận Nghĩa |
49.5 |
|
3 |
T�r�xa |
KT1 |
Ph�r�
Chu Quyết |
Thu�n Nghĩa |
49 |
|
4 |
T�r�xa Nguyễn Thị Hiền |
KT3 |
Giuse Nguyễn Xu�n Huy |
Thuận Nghĩa |
49 |
|
5 |
Anna |
KT1 |
Phaol� |
Thuận Nghĩa |
47.75 |
|
6 |
Maria Chu Thị
Hằng Nga |
CB2 |
Ph�r� |
Thuận Nghĩa |
47.5 |
|
7 |
Anna
Vũ Thị Uy�n |
KT2 |
Anna B�i Thị
��ờng |
M�nh
S�n |
47.25 |
|
8 |
Anna Phạm Thị Việt |
CB3 |
Ph�r�
Phạm V�n Th�nh |
Thuận Nghĩa |
46.5 |
|
9 |
Anna Trần Thị Lan |
KT2 |
Ph�r�
Trần Ph�c Kh�nh |
Thuận Nghĩa |
46 |
|
10 |
Maria B�i Thị Nguyệt |
CB1 |
Ant�n
B�i Quang Vinh |
Thuận Nghĩa |
44.5 |
|
11 |
Anna Phan Thị H� |
CB1 |
Gioan
Phan Thuận |
Cầm Tr�ờng |
44.5 |
|
12 |
Anna Nguyễn Thị Linh |
CB3 |
Phanxic�
Ng.V�n Hồng |
Thu�n Nghĩa |
43.5 |
|
13 |
T�r�xa Nguyễn Thị H� |
V�2 |
Giuse
Nguyễn Việt |
Song Ngọc |
42.25 |
|
14 |
X�xilia Nguyễn Thị Thọ |
V�3 |
Phaol�
Nguyễn Thi�n |
Thanh Dạ |
42 |
|
15 |
T�r�xa Nguyễn Thị Khi�m |
V�3 |
Gioan
Nguyễn V�n Diễn |
M�nh S�n |
41.25 |
|
16 |
Maria Cao Thị Khuy�n |
V�1 |
Giuse Cao V�n Y�n |
Vĩnh Giang |
40.75 |
|
17 |
Anna
Ho�ng Thị Ph�ợng |
V�2 |
Ph�r� Ho�ng K�nh |
Thanh Dạ |
40.5 |
|
18 |
Anna Ng. Thị Hồng Nhung |
V�1 |
Ph�r� Ng.
�ình Kiểm |
Cầm Tr�ờng |
38.25 |
|
KẾT
QUẢ:��� TỔNG �IỂM = 809.75;�� TRUNG BÌNH = 44.99�� |
|||||