�IỂM CỦA
TH� SINH HẠT NGHĨA Y�N
Kỳ thi gi�o lý cấp Gi�o phận n�m
2009
|
Tt |
T�n |
Lớp |
Cha, Mẹ |
Gi�o xứ |
�iểm |
|
1 |
Giuse Nguyễn Khắc Tiệp |
KT1 |
Fx.
Nguyễn |
Nghĩa Y�n |
47.75 |
|
2 |
Maria Nguyễn Thị Oanh |
KT1 |
Ph�r� Ng.
V�n Hồng |
Nghĩa Y�n |
44.25 |
|
3 |
T�r�xa Ng. Thị Ha Giang |
CB2 |
Ph�r� Ng.
V�n S�m |
��ng
C�ờng |
43.5 |
|
4 |
T�r�xa L� Thị Kim Loan |
V�1 |
Ant�n L�
Quốc Dũng |
Thọ Ninh |
42.75 |
|
5 |
Maria Nguy�n Thị Nguyệt |
KT3 |
JB. Nguyễn B� Anh |
Nghĩa Y�n |
41.05 |
|
6 |
Anna Nguyễn Thị Nga |
CB3 |
Ph�r�
Nguyễn V�n An |
Kẻ Mui |
40 |
|
7 |
T�r�xa Trần Thị Hằng |
V�2 |
Pet.
Trần V�n Lan |
Nghĩa Y�n |
40 |
|
8 |
Maria Nguyễn Thị Th� |
CB3 |
Ant�n Ng.
V�n Th�ớc |
Kẻ Mui |
39 |
|
9 |
Maria Trần Thị Hi�n |
V�3 |
Pet.
Trần Ho� |
��ng
C�ờng |
39 |
|
10 |
Maria
Ng. Thị Ph��ng |
KT2 |
Ant�n Ng. V�n S�ng |
Kẻ
Mui |
38.75 |
|
11 |
Maria L� Thị Mai Lan |
KT3 |
Ph�r� L� V�n Tr�ng |
Kẻ �ọng |
37.45 |
|
12 |
Maria
Nguyễn thị H�ờng |
V�2 |
Jos. Ng. V�n Kh�nh |
Kẻ Mui |
37.25 |
|
13 |
T�r�xa Phạm Thị Nh� |
CB1 |
Ph�r�
Phạm V�n Anh |
Kẻ �ọng |
36.75 |
|
14 |
Maria Trần Thị Mỹ |
V�1 |
Ph�r� Trần V�n Chung |
Thọ Ninh |
36.75 |
|
15 |
Matta Phan thị Kim Chi |
CB1 |
Ph�r�
Phan V�n �ồng |
Kẻ �ọng |
34.75 |
|
16 |
Anna
Nguyễn Thị Kiều |
CB2 |
Ant�n Ng. Duy Kh�nh |
Kẻ �ọng |
34.25 |
|
17 |
T�r�xa Ng. Thị Huyền |
V�3 |
Jos.
Nguyễn V�n Học |
Kẻ Mui |
33 |
|
18 |
Maria Phan Thị Hoa |
KT2 |
Ant�n Phan
H�ng Ph�ớc |
Th. Ant�n |
26.75 |
|
KẾT
QUẢ:��� TỔNG �IỂM = 693;�� TRUNG BÌNH = 38.5�� |
|||||