DANH S�CH C�C EM TR�NG
TH�ỞNG
Kỳ
thi gi�o lý cấp gi�o phận n�m 2009
(124 em)
|
�iểm |
Tt |
T�n th� sinh |
Lớp |
T�n cha, mẹ |
Gi�o� xứ |
Gi�o
hạt |
|
GIẢI
NGOẠI HẠNG |
||||||
|
50 |
1 |
Maria Phạm Thị Mai |
KT3 |
Giuse Song |
R� �ất |
Bảo
Nham |
|
50 |
2 |
T�r�xa Nguyễn Thị
Ho�i |
KT3 |
Phanxic� Thi�n |
R� �ất |
Bảo
Nham |
|
50 |
3 |
Anna Trần Thị
Huyền |
CB3 |
Gioan
Trần Hiểu |
Ho� Mỹ |
Can
Lộc |
|
GIẢI
NHẤT |
||||||
|
49.85 |
1 |
T�r�xa Trần Thị Du |
KT3 |
Ant�n
Trần Ph�c Luyện |
Kim L�m |
Can
Lộc |
|
49.75 |
2 |
Maria Nguyễn Thị
Hiển |
CB3 |
Giuse Ho� |
Hội Y�n |
Bảo
Nham |
|
49.75 |
3 |
Matta L� Thị Hằng |
CB2 |
Pet. L� V�n Toại |
Qu�n ��ng |
C, Xuy�n |
|
49.75 |
4 |
Maria Nguy�nThị Ph�c |
KT3 |
Jos .Nguy�n
Khắc ��m |
Vạn Th�nh |
C, Xuy�n |
|
49.75 |
5 |
Anna Phạm Thị
Tình |
KT1 |
Ph�r�
Phạm �ình Nghĩa |
Ho� Ninh |
Ho� Ninh |
|
49.75 |
6 |
JB. Phạm Xu�n Ho�ng |
KT3 |
JB.Phạm
Xu�n Linh |
Th��ng Bình |
Ng�n S�u |
|
49.75 |
7 |
T�r�xa Nguyễn Thị Hạ |
CB2 |
Giuse Nguyễn H�n |
Song Ngọc |
Th, Nghĩa |
|
49.55 |
8 |
Maria Trần Thị
Tuyết |
KT3 |
Giuse
Trần Xu�n Song |
Tiếp Võ |
Can
Lộc |
|
49.5 |
9 |
Matta Nguyễn Thị
Hằng |
CB2 |
Pet
Nguyễn Xu�n Hợi |
��ng Y�n |
Kỳ Anh |
|
49.5 |
10 |
Maria Trần Thị
Ph��ng |
KT3 |
Giuse
Trần H��ng |
Thuận Nghĩa |
Th, Nghĩa |
|
49.5 |
11 |
Anna Tr��ng Thị B� Trang |
KT3 |
Ant�n Tr��ng
Quang Tu�n |
An Nhi�n |
V�n Hạnh |
|
49.25 |
12 |
Maria �inh Thị Minh |
KT3 |
Maria
Nguy�n Thi Em |
Trang �en |
Vạn
Lộc |
|
49 |
13 |
Maria Phạm Thị Hoa |
KT1 |
Ph�r� Từ |
Bảo Nham |
Bảo
Nham |
|
49 |
14 |
Pet L� V�n �ức |
CB2 |
Pet. L� V�n
L��ng |
Nh�ợng Bạn |
C, Xuy�n |
|
49 |
15 |
Maria Nguyễn Thị
Thuý |
CB3 |
Paul.
Nguyễn C�ng Thanh |
Y�n �ại |
Cầu
Rầm |
|
49 |
16 |
Gioan �ình V�n Ho�ng |
KT1 |
Pet. �inh
V�n Cảnh |
Cầu Rầm |
Cầu
Rầm |
|
49 |
17 |
Maria Trần Thị
S��ng |
KT1 |
Paul.
Trần V�n To�n |
Kẻ Gai |
Cầu
Rầm |
|
49 |
18 |
T�r�xa |
KT1 |
Ph�r� Chu
Quyết |
Thu�n Nghĩa |
Th, Nghĩa |
|
49 |
19 |
T�r�xa Nguyễn Thị
Hiền |
KT3 |
Giuse
Nguyễn Xu�n Huy |
Thuận Nghĩa |
Th, Nghĩa |
|
49 |
20 |
Mr. Nguyễn Thị
Hiền |
KT1 |
Pet Nguyễn �ức To�n |
�ồng S�n |
Xã
�o�i |
|
GIẢI��� NHÌ |
||||||
|
48.85 |
1 |
Maria Ng� Thị Bình |
KT3 |
Ph�r�
Nguyễn V�n Minh |
Vạn Lộc |
Vạn
Lộc |
|
48.75 |
2 |
Anna Nguyễn Thị Tình |
CB2 |
Ph�r� Nguyễn Quang T�i |
Quan Lãng |
Bột �� |
|
48.75 |
3 |
Mr. �inh Thị Hiền |
KT3 |
Jos. �inh Bạt D��ng |
�ồng S�n |
Xã
�o�i |
|
48.5 |
4 |
Giuse Trần Nguy�n Gi�p |
KT1 |
Giuse
Trần �ức �o�i |
Trại�
L� |
Can
Lộc |
|
48.5 |
5 |
Maria Nguyễn Thị L�
Na |
CB2 |
Giuse
Nguyễn V�n H�ởng |
Kể Gai |
Cầu
Rầm |
|
48.5 |
6 |
Maria Nguyễn Thị
Nhung |
KT3 |
Pet.
Nguyễn V�n Li�n |
Kẻ Gai |
Cầu
Rầm |
|
48.5 |
7 |
Anna H� Thị Kim Lan |
CB3 |
Jos H� N�ng |
Ph� Linh |
��ng Th�p |
|
48.25 |
8 |
T�r�xa Nguyễn Thị
Ho� |
KT3 |
Pet
Nguyễn V�n Minh |
Kẻ Vang |
Ng�n S�u |
|
48 |
9 |
Pet. Nguyễn V�n S�n |
CB1 |
Pet. Bộ |
R� �ất |
Bảo
Nham |
|
48 |
10 |
Matta Phạm Thị
Khuy�n |
CB3 |
Jos.
Phạm V�n Hiền |
Qu�n ��ng |
C, Xuy�n |
|
48 |
11 |
Maria Nguyễn Thị
Thuỷ |
KT2 |
Pet.
Nguyễn V�n Dung |
Kẻ Gai |
Cầu
Rầm |
|
48 |
12 |
Maria Ho�ng Thị Linh |
CB3 |
Gioan Ho�ng
�ức Ninh |
�� Nện |
Minh
Cầm |
|
48 |
13 |
Maria Phan Thị
Ph�ớc |
CB3 |
JB.Phan V�n
�ức |
Th�ợng Bình |
Ng�n S�u |
|
48 |
14 |
Anna Nguyễn thị
Bình |
CB2 |
Phaol�
Nguyễn V�n Long |
Ph�c Y�n |
Vạn
Lộc |
|
47.85 |
15 |
Micae Phạm Xu�n
Huấn |
KT3 |
Micae
Phạm Quốc Việt |
Xu�n Phong |
��ng Th�p |
|
47.8 |
1 |
Matta Mai T. Quỳnh H��ng |
KT3 |
Pet Mai Xu�n Vẹn |
��ng Y�n |
Kỳ Anh |
|
47.75 |
6 |
Ter. Nguyễn Thị G��ng |
CB2 |
Gioan Sinh |
Bảo Nham |
Bảo
Nham |
|
47.75 |
17 |
Maria Phạm Thị Hoa |
KT2 |
Giuse Bộ |
R� �ất |
Bảo
Nham |
|
47.75 |
18 |
T�r�xa D��ng Thị Hiếu |
CB2 |
Ph�r� D��ng Tr� T�m |
Tr.�ình |
Can
Lộc |
|
47.75 |
19 |
Maria Nguyễn tHị Thu Hiền |
KT2 |
Phanxic� Ng. Trung Th�nh |
Cầu
Rầm |
Cầu
Rầm |
|
47.75 |
20 |
Matta Nguyễn Thị
H��ng |
CB2 |
Gioan
Nguyễn V�n Hộ |
47.75 |
�.Tro�c |
|
47.75 |
21 |
Maria Nguyễn Thị Thuỷ |
CB2 |
JB.Nguyễn �ình Thức |
Thọ Ho�ng |
Ng�n S�u |
|
47.75 |
22 |
Giuse Nguyễn Khắc
Tiệp |
KT1 |
Fx.
Nguyễn |
Nghĩa Y�n |
Nghĩa Y�n |
|
47.75 |
23 |
Anna |
KT1 |
Phaol� |
Thuận Nghĩa |
Th, Nghĩa |
|
47.75 |
24 |
Maria Nguyễn Thị H� |
CB2 |
Gioan
Nguyễn V�n H�ng |
Lộc Thuỷ |
V�n Hạnh |
|
47.75 |
25 |
Mr. Trịnh Thị Nguyệt |
KT2 |
Jos. Trịnh V�n Ch��ng |
�ồng S�n |
Xã
�o�i |
|
47.65 |
26 |
T�r�xa Phạm Thị
Thao |
KT1 |
Jos Phạm Trọng
Th�nh |
Trang Nứa |
Xã
�o�i |
|
47.5 |
27 |
T�r�xa �ậu Thị
Th��ng |
CB3 |
Giuse
�ậu Lý |
Ho� Mỹ |
Can
Lộc |
|
47.5 |
28 |
Maria Chu Thị Hằng
Nga |
CB2 |
Ph�r� |
Thuận Nghĩa |
Th, Nghĩa |
|
47.35 |
29 |
Ph�r� Nguyễn Quốc
V��ng |
KT3 |
Ph�r� A� |
Lộc Mỹ |
Cửa
Lò |
|
47.25 |
30 |
Maria Nguyễn Thị
Ph�c |
KT3 |
JB.
Nguyễn Nho Sum |
Mỹ Dụ |
Cầu
Rầm |
|
47.25 |
31 |
Anna Vũ Thị Uy�n |
KT2 |
Anna B�i Thị ��ờng |
M�nh S�n |
Th, Nghĩa |
|
47.25 |
32 |
Maria Nguyễn Thị
Th� |
KT1 |
Mattin�
Nguyễn V�n Th�i |
Kẻ�
��ng |
V�n Hạnh |
|
47 |
33 |
T�r�a Nguyễn Thị
Hoa |
KT1 |
Giuse Kh�n |
R� �ất |
Bảo
Nham |
|
47 |
34 |
Maria Tr��ng Thị
Hảo |
CB1 |
Giuse Tr��ng
V�n Kh��ng |
Kẻ Gai |
Cầu Rầm |
|
47 |
35 |
Maria Hồ Thị Sang |
CB2 |
Ph�r� Hồ Minh Khẩn |
Cầu Rầm |
Cầu
Rầm |
|
47 |
36 |
Anna Nguyễn Song Ng�n |
CB3 |
Fx.
Nguyễn Quốc Việt |
Nghi Lộc |
��ng Th�p |
|
47 |
37 |
Mr. Nguyễn Thị Minh |
CB3 |
Pet Nguyễn V�n
H�ờng |
Bố S�n |
Xã
�o�i |
|
GIẢI�� BA |
||||||
|
46.75 |
1 |
Maria Ho�ng Thị Trang |
CB2 |
Giuse Ho�ng
Trung |
Trại L� |
Can
Lộc |
|
46.75 |
2 |
Anna Ho�ng Thị Ngọc |
KT2 |
Pet Ho�ng
V�n Tri |
Y�n Lý |
��ng Th�p |
|
46.75 |
3 |
Anna Ng.Thị Hồng
Quy�n |
KT1 |
Ph�r�
Nguyễn Tiến Kho� |
�an Sa |
H. Ph��ng |
|
46.75 |
4 |
T�r�xa Nguyễn Thị
Duy�n |
KT1 |
Micae
Nguyễn V�n Dũng |
Kẻ Vang |
Ng�n S�u |
|
46.75 |
5 |
Maria Võ Thị
Thắm |
KT2 |
P�t. Võ C�ng Long |
V�n Hạnh |
V�n Hạnh |
|
46.65 |
6 |
Gioan Ph�ng Xu�n H��ng |
KT3 |
Gioan Ph�ng
V�n Ngọc |
H. Ph��ng |
H. Ph��ng |
|
46.5 |
7 |
Maria Nguyễn Thị
H�n |
CB2 |
Giuse
Nguyễn Thế Hạnh |
Bột �� |
Bột �� |
|
46.5 |
8 |
Maria Nguyễn Thị
Thu Thảo |
KT1 |
Ph�r�
Nguyễn Vinh Quang |
Quan�
Lãng |
Bột �� |
|
46.5 |
9 |
Maria Trần Thị H� |
KT2 |
Ph�r�
Trần V�n Hậu |
Ho� Mỹ |
Can
Lộc |
|
46.5 |
10 |
Maria Nguyễn Thị
Vui |
CB3 |
Fx. Nguyễn
V�n Quang |
Kẻ Gai |
Cầu
Rầm |
|
46.5 |
11 |
Ant�n Nguyễn V�n Kh�nh |
CB1 |
Gioan
Hữu |
Lập Thạch |
Cửa Lò |
|
46.5 |
12 |
Anna Phạm Thị Thu
Trang |
KT1 |
AnT�n
PhạmThanh Huyền |
Kim Lũ |
Minh
Cầm |
|
46.5 |
13 |
Anna Phạm Thị
Việt |
CB3 |
Ph�r�
Phạm V�n Th�nh |
Thuận Nghĩa |
Th, Nghĩa |
|
46.5 |
14 |
T�r�xa Phạm Thị
Hằng |
CB3 |
Giuse
Phạm Ngọc S�m |
Lộc Thuỷ |
V�n Hạnh |
|
46.5 |
15 |
Maria B�i Thị Nga |
KT1 |
Ph�r� B�i
Ngọc Quang |
Ho� Thắng |
V�n Hạnh |
|
46.45 |
16 |
Maria Trần Thị
Quỳnh |
KT1 |
Giuse
Trần Xu�n Song |
Tiếp Võ |
Can
Lộc |
|
46.35 |
17 |
Mr. Nguyễn Thị Bi�n |
KT3 |
Pet Nguyễn V�n Chiến |
Th�ợng Lộc |
Xã
�o�i |
|
46.25 |
18 |
Maria Nguyễn Thị Quang |
KT2 |
Jos. Nguyễn V�n Thất |
Vạn Th�nh |
C, Xuy�n |
|
46.25 |
19 |
T�r�xa Bạch Thị
Diệp |
CB2 |
Giuse
Luận |
L�ng Anh |
Cửa
Lò |
|
46.25 |
20 |
T�r�xa Nguyễn Thị Trầm |
CB2 |
Ph�r� Trung |
Lộc Mỹ |
Cửa
Lò |
|
46.25 |
21 |
Matta Ho�ng Thị Hoa |
KT2 |
Micae Ho�ng
V�n Tu�n |
Cồn N�m |
Ho� Ninh |
|
46.25 |
22 |
T�r�xa H�n Thị Gi�o |
KT1 |
JB.H�n Duy
Kh��ng |
Thịnh Lạc |
Ng�n S�u |
|
46.25 |
23 |
Giuse Hồ Sỹ �ức |
KT2 |
Giuse Hồ
Sỹ Th�nh |
La Nham |
Nh�n Ho� |
|
46.25 |
24 |
Maria Nguyễn Thị
Bắc |
KT1 |
Phal�
Nguyễn �ình S�n |
Ph�c Y�n |
Vạn
Lộc |
|
46 |
25 |
Matta Nguyễn Thị
Linh |
KT1 |
Pet
Nguyễn V�n L�u |
Mỹ Ho� |
C, Xuy�n |
|
46 |
26 |
Matta Trần Thị
Thanh |
KT2 |
Pet
Trần V�n B�nh |
Qu�n ��ng |
C, Xuy�n |
|
46 |
27 |
Ph�r� �ậu Quốc Thanh |
V�2 |
Giuse �ậu Gi�o |
Ho� Mỹ |
Can
Lộc |
|
46 |
28 |
T�r�xa Nguyễn Thị
V�n |
CB3 |
Giuse
Viện |
Lập Thạch |
Cửa
Lò |
|
46 |
29 |
Anna Vũ Thị H��ng |
CB2 |
Pet Vũ
�ức Tiến |
Ph� Vinh |
��ng Th�p |
|
46 |
30 |
Anna Trần Thị Lan |
KT2 |
Ph�r�
Trần Ph�c Kh�nh |
Thuận Nghĩa |
Th, Nghĩa |
|
46 |
31 |
Maria Nguyễn Thị
Oanh |
KT1 |
Ph�r�
Nguyễn V�n Quang |
Vạn Lộc |
Vạn
Lộc |
|
46 |
32 |
Maria �inh Thị
Thuý |
KT2 |
Phal� �inh
Hữu Hiền |
Ph�c Y�n |
Vạn
Lộc |
|
45.85 |
33 |
Matta Ho�ng Thị H��ng |
KT3 |
Micae Ho�ng
V�n Tuấn |
Cồn N�m |
Ho� Ninh |
|
45.75 |
34 |
Maria Phạm Thị Loan |
CB3 |
Giuse
Phạm V�n Hoa |
Bột�
�� |
Bột �� |
|
45.75 |
35 |
Maria Nguyễn Thị
Kim Chi |
V�1 |
Pet.
Nguyễn V�n Cảnh |
Kẻ Gai |
Cầu
Rầm |
|
45.75 |
36 |
Luxia Nguyễn Thị Th��ng |
CB2 |
Gioan Nguyễn B� S�n |
Ph�c Lộc |
��ng Th�p |
|
45.75 |
37 |
T�r�xa Ho�ng Thị Th�m |
KT1 |
Giuse Ho�ng
Xu�n Anh |
Dụ Th�nh |
Kỳ Anh |
|
45.75 |
38 |
Matta Trần Thị Kim |
CB2 |
Ph�r� Trần V�n Quang |
Trung Nghĩa |
V�n Hạnh |
|
45.65 |
39 |
Matta Võ Việt
Trinh |
KT3 |
Pet
Võ V�n Yến |
Nh�ợng Bạn |
C, Xuy�n |
|
45.65 |
40 |
T�rễxa Nguyễn
Thị Ng�n |
KT3 |
Giuse
Nguyễn V�n Mạo |
La Nham |
Nh�n Ho� |
|
45.5 |
41 |
T�r�xa Nguyễn Thị
Ho� |
CB1 |
Luxia B�i Thị Khi�m |
Kim L�m |
Can Lộc |
|
45.5 |
42 |
Gioana phanxica H Thị
Linh |
V�1 |
Fx. Ho�ng
Th�i Hanh |
Kẻ Gai |
Cầu
Rầm |
|
45.5 |
43 |
Matta Mai Thị Ngọc |
CB3 |
Gioan Mai
V�n Thứ |
45.5 |
�.Tro�c |
|
45.5 |
44 |
Matta Ho�ng Thị Ph��ng |
CB3 |
Ph�r� Ho�ng
V�n Th�n |
45.5 |
�.Tro�c |
|
45.5 |
45 |
Maria Nguyễn Thị
Hiền |
CB2 |
Ph�r�
Nguyễn Hữu ��ờng |
Chợ S�ng |
H. Ph��ng |
|
45.5 |
46 |
Maria Ho�ng L� Anh Th� |
CB3 |
Pet Ho�ng
Xu�n S�n |
��ng Y�n |
Kỳ Anh |
|
45.25 |
47 |
Maria Trần Thị Ho� |
KT1 |
Giuse
Trần Ngọc Mai |
S�n La |
Bột �� |
|
45.25 |
48 |
T�r�xa D��ng Thu Ph��ng |
KT1 |
Pet D��ng
V�n L�nh |
Y�n Lý |
��ng Th�p |
|
45.25 |
49 |
Matta Nguyễn Thị
Tr� |
CB3 |
Ph�r�
Nguyễn V�n Trọng |
Cồn N�m |
Ho� Ninh |
|
45.25 |
50 |
Matta Trần Thị Kim
Li�n |
KT2 |
Pet
Trần �ình H�ờng |
��ng Y�n |
Kỳ Anh |
|
45.25 |
51 |
Maria Trần Kh�nh
Huyền |
KT2 |
Pet
Trần Anh S�n |
Th�ợng Bình |
Ng�n S�u |
|
45.25 |
52 |
T�rễxa H� Thị
Hiền |
CB2 |
Pet. H� V�n
L�u |
Mỹ Y�n |
Nh�n Ho� |
|
45.25 |
53 |
T�r�xa Ho�ng Thuỳ Linh |
CB1 |
Ph�r� Ho�ng
�ình |
Trung Nghĩa |
V�n Hạnh |
|
45.25 |
54 |
Mr. �inh Thị �n |
CB2 |
MC. �inh Ch� T�ng |
�ồng S�n |
Xã
�o�i |
|
45 |
55 |
Maria L� Thị Thu Ph��ng |
V�3 |
Giuse L�
Long |
Y�n �ại |
Cầu
Rầm |
|
45 |
56 |
Giuse Nguyễn V�n Anh |
KT1 |
Ph�r�
Nguyễn V�n H�ờng |
45 |
�.Tro�c |
|
45 |
57 |
Anna Tr��ng T.Thuỳ Nhung |
CB1 |
Phal� Tr��ng
V�n �a |
Ho� Ninh |
Ho� Ninh |
|
45 |
58 |
Maria Phạm Thị Nga |
CB3 |
Ph�r�
Phạm V�n Hồ |
Ho� Ninh |
Ho� Ninh |
|
45 |
59 |
Matta Ho�ng Thị Mỹ
Hằng |
KT3 |
Ant�n Ho�ng
Tiến Dũng |
Gi�p Tam |
Ho� Ninh |
|
45 |
60 |
Pet L� Anh Qu�n |
CB1 |
Pet L� Xu�n
�ặng |
��ng Y�n |
Kỳ Anh |
|
45 |
61 |
Maria Nguyễn Thị
Khoan |
CB3 |
Maria Ph�ng
Thị Liễu |
Thịnh Lạc |
Ng�n S�u |
|
45 |
62 |
Maria �inh Thị Chung |
CB3 |
Ph�r� �inh
V�n Tứ |
Trang �en |
Vạn
Lộc |
|
45 |
63 |
Mr. Nguy�n Thị V�n |
KT2 |
Jos Nguyễn V�n
H�ờng |
Bố S�n |
Xã
�o�i |